Tiếng Việt
Có phương pháp tiếng Anh là gì?
có phương pháp tiếng Anh là methodical /məˈθɑdəkəl/. Có hệ thống, có phương pháp rõ ràng trong cách làm việc hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
methodical
Ví dụ câu với có phương pháp / methodical
- 1
Anh ấy làm việc một cách có phương pháp và hiệu quả.
He works in a methodical manner and is very efficient.
- 2
Cô ấy luôn chuẩn bị bài học một cách có phương pháp.
She always prepares her lessons in a methodical way.
Ghi chú dùng từ có phương pháp
Từ này mô tả sự tổ chức có hệ thống trong hành động hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan gồm 'organized' (có tổ chức), 'systematic' (có hệ thống), 'orderly' (ngăn nắp).
Video minh hoạ có phương pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có phương pháp
Câu hỏi thường gặp về "có phương pháp"
Có phương pháp tiếng Anh là gì?
Có phương pháp tiếng Anh là "methodical" (tính từ), nghĩa là: Có hệ thống, có phương pháp rõ ràng trong cách làm việc hoặc suy nghĩ.
"methodical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"methodical" nghĩa tiếng Việt là "có phương pháp". Từ này mô tả sự tổ chức có hệ thống trong hành động hoặc suy nghĩ.
Phát âm "methodical" như thế nào?
"methodical" có phiên âm IPA /məˈθɑdəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "methodical"?
He works in a methodical manner and is very efficient. — Anh ấy làm việc một cách có phương pháp và hiệu quả.