Tiếng Việt
Đào tạo bài bản tiếng Anh là gì?
đào tạo bài bản tiếng Anh là methodical training /məˈθɑdəkəl ˈtreɪnɪŋ/. quá trình đào tạo có hệ thống, theo một phương pháp rõ ràng và có trình tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
methodical training
Ví dụ câu với đào tạo bài bản / methodical training
- 1
Anh ấy đã trải qua một quá trình đào tạo bài bản để trở thành kỹ sư chuyên nghiệp.
He underwent methodical training to become a professional engineer.
- 2
Việc đào tạo bài bản giúp nhân viên nâng cao kỹ năng và hiệu quả làm việc.
Systematic training helps employees improve skills and work efficiency.
Ghi chú dùng từ đào tạo bài bản
Đào tạo bài bản đề cập đến quá trình huấn luyện có tổ chức, có kế hoạch rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'training' (đào tạo), 'education' (giáo dục), 'professional development' (phát triển chuyên môn).
Video minh hoạ đào tạo bài bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào tạo bài bản
Câu hỏi thường gặp về "đào tạo bài bản"
Đào tạo bài bản tiếng Anh là gì?
Đào tạo bài bản tiếng Anh là "methodical training" (danh từ), nghĩa là: quá trình đào tạo có hệ thống, theo một phương pháp rõ ràng và có trình tự.
"methodical training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"methodical training" nghĩa tiếng Việt là "đào tạo bài bản". Đào tạo bài bản đề cập đến quá trình huấn luyện có tổ chức, có kế hoạch rõ ràng.
Phát âm "methodical training" như thế nào?
"methodical training" có phiên âm IPA /məˈθɑdəkəl ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "methodical training"?
He underwent methodical training to become a professional engineer. — Anh ấy đã trải qua một quá trình đào tạo bài bản để trở thành kỹ sư chuyên nghiệp.