Tiếng Việt
Cỗ quan tài tiếng Anh là gì?
cỗ quan tài tiếng Anh là coffin /ˈkɒfɪn/. Hòm đựng xác chết, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coffin
Ví dụ câu với cỗ quan tài / coffin
- 1
Người ta đặt thi thể vào cỗ quan tài trước khi chôn cất.
They placed the body in the coffin before burial.
- 2
Cỗ quan tài được trang trí rất đẹp mắt trong lễ tang.
The coffin was beautifully decorated during the funeral.
Ghi chú dùng từ cỗ quan tài
Cỗ quan tài là vật chứa xác chết, thường dùng trong tang lễ. Các từ liên quan: 'tomb' (mộ), 'urn' (bình đựng tro cốt), 'funeral' (đám tang).
Video minh hoạ cỗ quan tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cỗ quan tài
Câu hỏi thường gặp về "cỗ quan tài"
Cỗ quan tài tiếng Anh là gì?
Cỗ quan tài tiếng Anh là "coffin" (danh từ), nghĩa là: Hòm đựng xác chết, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.
"coffin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coffin" nghĩa tiếng Việt là "cỗ quan tài". Cỗ quan tài là vật chứa xác chết, thường dùng trong tang lễ.
Phát âm "coffin" như thế nào?
"coffin" có phiên âm IPA /ˈkɒfɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coffin"?
They placed the body in the coffin before burial. — Người ta đặt thi thể vào cỗ quan tài trước khi chôn cất.