Tiếng Việt
Cỗ tiếng Anh là gì?
cỗ tiếng Anh là banquet /ˈbæŋ.kwɪt/. Buổi tiệc lớn, thường tổ chức để kỷ niệm hoặc chào đón sự kiện đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banquet
Ví dụ câu với cỗ / banquet
- 1
Chúng tôi đã tham dự một cỗ cưới rất trang trọng.
We attended a very formal wedding banquet.
- 2
Cỗ tối nay có nhiều món ngon và rượu vang.
Tonight's banquet has many delicious dishes and wine.
Ghi chú dùng từ cỗ
Cỗ thường là một buổi tiệc lớn, trang trọng. Các từ liên quan: tiệc (party), lễ hội (festival), hội nghị (conference).
Video minh hoạ cỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cỗ
- cỗ quan tàicoffin
- cỗ máy thời giantime machine
- ăn cỗattend a feast
- làm cỗprepare a feast
- mâm cỗplatter
- phá cỗto eat traditional Mid-Autumn specialties.
- mâm cỗ Trung ThuMid-Autumn festival tray
- dạ yếnroyal banquet
- Ăn tiệcAttend a banquet
- Sảnh tiệcBanquet hall
- tiệc chiêu đãibanquet
- lễ đường đám cướiWedding Banquet Halls
Câu hỏi thường gặp về "cỗ"
Cỗ tiếng Anh là gì?
Cỗ tiếng Anh là "banquet" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc lớn, thường tổ chức để kỷ niệm hoặc chào đón sự kiện đặc biệt.
"banquet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banquet" nghĩa tiếng Việt là "cỗ". Cỗ thường là một buổi tiệc lớn, trang trọng.
Phát âm "banquet" như thế nào?
"banquet" có phiên âm IPA /ˈbæŋ.kwɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banquet"?
We attended a very formal wedding banquet. — Chúng tôi đã tham dự một cỗ cưới rất trang trọng.