The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỏ sâu róm tiếng Anh là gì?

cỏ sâu róm tiếng Anh là green foxtail /ɡrin ˈfɑkˌsteɪl/. Cỏ sâu róm là loại cỏ dại có thân dài, lá mảnh, thường mọc hoang ở các vùng đất trống và ven đường.

Hình minh hoạ "cỏ sâu róm" tiếng Anh là "green foxtail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

green foxtail

Danh từ
/ɡrin ˈfɑkˌsteɪl/

Ví dụ câu với cỏ sâu róm / green foxtail

  1. 1

    Green foxtail thường xuất hiện nhiều ở các cánh đồng bỏ hoang.

    Green foxtail often appears in abandoned fields.

  2. 2

    Chúng tôi đã nhổ bỏ nhiều cỏ sâu róm để tránh gây hại cho cây trồng.

    We pulled out a lot of green foxtail to prevent it from harming the crops.

Ghi chú dùng từ cỏ sâu róm

Cỏ sâu róm là loại cỏ dại phổ biến, thuộc họ cỏ lúa mạch. Các từ liên quan: weed (cỏ dại), invasive species (loài xâm lấn), grass (cỏ).

Video minh hoạ cỏ sâu róm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cỏ sâu róm

Câu hỏi thường gặp về "cỏ sâu róm"

Cỏ sâu róm tiếng Anh là gì?

Cỏ sâu róm tiếng Anh là "green foxtail" (danh từ), nghĩa là: Cỏ sâu róm là loại cỏ dại có thân dài, lá mảnh, thường mọc hoang ở các vùng đất trống và ven đường.

"green foxtail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"green foxtail" nghĩa tiếng Việt là "cỏ sâu róm". Cỏ sâu róm là loại cỏ dại phổ biến, thuộc họ cỏ lúa mạch.

Phát âm "green foxtail" như thế nào?

"green foxtail" có phiên âm IPA /ɡrin ˈfɑkˌsteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "green foxtail"?

Green foxtail often appears in abandoned fields. — Green foxtail thường xuất hiện nhiều ở các cánh đồng bỏ hoang.