The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sâu róm tiếng Anh là gì?

sâu róm tiếng Anh là tussock moth larva /ˈtʌsək mɒθ ˈlɑːvə/. Ấu trùng của bướm sâu róm, có thân hình nhỏ, thường sống thành đàn trên cây.

Hình minh hoạ "sâu róm" tiếng Anh là "tussock moth larva"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tussock moth larva

Danh từ
/ˈtʌsək mɒθ ˈlɑːvə/

Ví dụ câu với sâu róm / tussock moth larva

  1. 1

    The tussock moth larva feeds on the leaves of various trees.

    Ấu trùng bướm sâu róm ăn lá của nhiều loại cây khác nhau.

  2. 2

    Farmers often watch out for tussock moth larva to prevent damage to their crops.

    Nông dân thường chú ý đến ấu trùng bướm sâu róm để tránh thiệt hại cho mùa màng.

Ghi chú dùng từ sâu róm

Sâu róm là loại ấu trùng của bướm, thường gây hại cho cây trồng. Các từ liên quan: 'larva' (ấu trùng), 'caterpillar' (sâu), 'pest' (sâu hại).

Video minh hoạ sâu róm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sâu róm

Câu hỏi thường gặp về "sâu róm"

Sâu róm tiếng Anh là gì?

Sâu róm tiếng Anh là "tussock moth larva" (danh từ), nghĩa là: Ấu trùng của bướm sâu róm, có thân hình nhỏ, thường sống thành đàn trên cây.

"tussock moth larva" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tussock moth larva" nghĩa tiếng Việt là "sâu róm". Sâu róm là loại ấu trùng của bướm, thường gây hại cho cây trồng.

Phát âm "tussock moth larva" như thế nào?

"tussock moth larva" có phiên âm IPA /ˈtʌsək mɒθ ˈlɑːvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tussock moth larva"?

Ấu trùng bướm sâu róm ăn lá của nhiều loại cây khác nhau. — The tussock moth larva feeds on the leaves of various trees.