Tiếng Việt
Có tài phát minh tiếng Anh là gì?
có tài phát minh tiếng Anh là inventive /ɪnˈvɛntɪv/. Có khả năng sáng tạo và phát minh ra các ý tưởng mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inventive
Ví dụ câu với có tài phát minh / inventive
- 1
Anh ấy rất sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.
He is very inventive when it comes to solving problems.
- 2
Cô ấy có khả năng phát minh ra các sản phẩm mới.
She has the inventive mind to create new products.
Ghi chú dùng từ có tài phát minh
Từ này mô tả khả năng sáng tạo, phát minh. Các từ liên quan: creativity (sự sáng tạo), innovation (đổi mới), originality (tính gốc).
Video minh hoạ có tài phát minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tài phát minh
Câu hỏi thường gặp về "có tài phát minh"
Có tài phát minh tiếng Anh là gì?
Có tài phát minh tiếng Anh là "inventive" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng sáng tạo và phát minh ra các ý tưởng mới.
"inventive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inventive" nghĩa tiếng Việt là "có tài phát minh". Từ này mô tả khả năng sáng tạo, phát minh.
Phát âm "inventive" như thế nào?
"inventive" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛntɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inventive"?
He is very inventive when it comes to solving problems. — Anh ấy rất sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.