The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát minh tiếng Anh là gì?

phát minh tiếng Anh là invention /ɪnˈvɛnʃən/. Sự tạo ra hoặc phát hiện ra một cái gì đó mới mẻ, có ích hoặc sáng tạo.

Hình minh hoạ "phát minh" tiếng Anh là "invention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

invention

Danh từ
/ɪnˈvɛnʃən/

Ví dụ câu với phát minh / invention

  1. 1

    Ông ấy đã đăng ký bằng sáng chế cho phát minh mới của mình.

    He registered a patent for his new invention.

  2. 2

    Phát minh của Edison đã thay đổi cách chúng ta sử dụng điện.

    Edison's invention changed the way we use electricity.

Ghi chú dùng từ phát minh

Phát minh là quá trình tạo ra các sáng chế mới. Các từ liên quan: sáng chế (patent), sáng tạo (creativity), đổi mới (innovation).

Video minh hoạ phát minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát minh

Câu hỏi thường gặp về "phát minh"

Phát minh tiếng Anh là gì?

Phát minh tiếng Anh là "invention" (danh từ), nghĩa là: Sự tạo ra hoặc phát hiện ra một cái gì đó mới mẻ, có ích hoặc sáng tạo.

"invention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"invention" nghĩa tiếng Việt là "phát minh". Phát minh là quá trình tạo ra các sáng chế mới.

Phát âm "invention" như thế nào?

"invention" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "invention"?

He registered a patent for his new invention. — Ông ấy đã đăng ký bằng sáng chế cho phát minh mới của mình.