Tiếng Việt
Có thể chứng minh được tiếng Anh là gì?
có thể chứng minh được tiếng Anh là provable /ˈpruːvəbl/. Có thể xác minh hoặc chứng minh là đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provable
Ví dụ câu với có thể chứng minh được / provable
- 1
Thông tin này có thể chứng minh được dựa trên dữ liệu lịch sử.
This information is provable based on historical data.
- 2
Lời khai của nhân chứng không thể chứng minh được trong tòa án.
The witness's testimony was not provable in court.
Ghi chú dùng từ có thể chứng minh được
Từ này dùng để mô tả điều có thể xác minh được. Các từ liên quan: 'proof' (bằng chứng), 'verify' (xác minh), 'evidence' (bằng chứng).
Video minh hoạ có thể chứng minh được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể chứng minh được
Câu hỏi thường gặp về "có thể chứng minh được"
Có thể chứng minh được tiếng Anh là gì?
Có thể chứng minh được tiếng Anh là "provable" (tính từ), nghĩa là: Có thể xác minh hoặc chứng minh là đúng.
"provable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provable" nghĩa tiếng Việt là "có thể chứng minh được". Từ này dùng để mô tả điều có thể xác minh được.
Phát âm "provable" như thế nào?
"provable" có phiên âm IPA /ˈpruːvəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provable"?
This information is provable based on historical data. — Thông tin này có thể chứng minh được dựa trên dữ liệu lịch sử.