Tiếng Việt
Chứng minh tiếng Anh là gì?
chứng minh tiếng Anh là prove /pruv/. Chứng minh là quá trình hoặc hành động chứng tỏ một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prove
Ví dụ câu với chứng minh / prove
- 1
Anh ấy cần chứng minh rằng mình vô tội trong vụ án.
He needs to prove that he is innocent in the case.
- 2
Chứng minh tài chính là bước quan trọng để xin visa.
Financial proof is an important step in applying for a visa.
Ghi chú dùng từ chứng minh
Chứng minh là hành động xác nhận hoặc chứng thực một điều gì đó. Các từ liên quan: xác minh (verify), chứng thực (authenticate), bằng chứng (evidence).
Video minh hoạ chứng minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng minh
- chứng minh thưidentification card
- chứng minh là đúngProve correct
- chứng minh nhân dânidentification card
- chứng minh quân độimilitary identification card
- chứng minh thu nhậpincome statement
- chứng minh tài chínhfinancial proofing
- chứng minh thư nhân dânidentity card
- minhClear
- chứngEvidence
- sự chứng minhDemonstration
- số chứng minh thưIdentification card number
- Điều phải chứng minhProposition
Câu hỏi thường gặp về "chứng minh"
Chứng minh tiếng Anh là gì?
Chứng minh tiếng Anh là "prove" (danh từ), nghĩa là: Chứng minh là quá trình hoặc hành động chứng tỏ một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.
"prove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prove" nghĩa tiếng Việt là "chứng minh". Chứng minh là hành động xác nhận hoặc chứng thực một điều gì đó.
Phát âm "prove" như thế nào?
"prove" có phiên âm IPA /pruv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prove"?
He needs to prove that he is innocent in the case. — Anh ấy cần chứng minh rằng mình vô tội trong vụ án.