Tiếng Việt
Có thể đăng thành bài báo tiếng Anh là gì?
có thể đăng thành bài báo tiếng Anh là publishable /ˈpʌblɪʃəbl/. Có thể được đăng tải thành bài báo hoặc bài viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
publishable
Ví dụ câu với có thể đăng thành bài báo / publishable
- 1
Bản thảo này chưa đủ tiêu chuẩn để trở thành bài báo có thể đăng.
This manuscript is not yet publishable.
- 2
Nghiên cứu của cô ấy rất rõ ràng và có thể đăng thành bài báo khoa học.
Her research is clear and publishable in scientific journals.
Ghi chú dùng từ có thể đăng thành bài báo
Từ này dùng để mô tả một nội dung hoặc công trình có thể được xuất bản. Các từ liên quan gồm 'publish' (xuất bản), 'publication' (ấn phẩm), và 'editor' (biên tập viên).
Video minh hoạ có thể đăng thành bài báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể đăng thành bài báo
Câu hỏi thường gặp về "có thể đăng thành bài báo"
Có thể đăng thành bài báo tiếng Anh là gì?
Có thể đăng thành bài báo tiếng Anh là "publishable" (tính từ), nghĩa là: Có thể được đăng tải thành bài báo hoặc bài viết.
"publishable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"publishable" nghĩa tiếng Việt là "có thể đăng thành bài báo". Từ này dùng để mô tả một nội dung hoặc công trình có thể được xuất bản.
Phát âm "publishable" như thế nào?
"publishable" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪʃəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "publishable"?
This manuscript is not yet publishable. — Bản thảo này chưa đủ tiêu chuẩn để trở thành bài báo có thể đăng.