The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài báo tiếng Anh là gì?

Bài báo tiếng Anh là Article /ˈɑːtɪkl/. Bài viết trong báo hoặc tạp chí trình bày thông tin hoặc ý kiến về một chủ đề cụ thể.

Hình minh hoạ "Bài báo" tiếng Anh là "Article"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Article

Danh từ
/ˈɑːtɪkl/

Ví dụ câu với Bài báo / Article

  1. 1

    Tôi đọc một bài báo về biến đổi khí hậu sáng nay.

    I read an article about climate change this morning.

  2. 2

    Bài báo đó đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.

    That article caused a lot of controversy in the community.

Ghi chú dùng từ Bài báo

Bài báo là một dạng văn bản nhằm cung cấp thông tin hoặc quan điểm. Các từ liên quan: 'báo' (newspaper), 'bài viết' (article), 'bản tin' (news report).

Video minh hoạ Bài báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bài báo

Câu hỏi thường gặp về "Bài báo"

Bài báo tiếng Anh là gì?

Bài báo tiếng Anh là "Article" (danh từ), nghĩa là: Bài viết trong báo hoặc tạp chí trình bày thông tin hoặc ý kiến về một chủ đề cụ thể.

"Article" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Article" nghĩa tiếng Việt là "Bài báo". Bài báo là một dạng văn bản nhằm cung cấp thông tin hoặc quan điểm.

Phát âm "Article" như thế nào?

"Article" có phiên âm IPA /ˈɑːtɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Article"?

I read an article about climate change this morning. — Tôi đọc một bài báo về biến đổi khí hậu sáng nay.