Tiếng Việt
Có thể đảo ngược tiếng Anh là gì?
có thể đảo ngược tiếng Anh là reversible /rɪˈvɜːsəbl/. Có thể thay đổi hoặc phục hồi lại trạng thái ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reversible
Ví dụ câu với có thể đảo ngược / reversible
- 1
Chất này có tính chất có thể đảo ngược khi nhiệt độ thay đổi.
This substance is reversible when the temperature changes.
- 2
Quy trình này có thể đảo ngược để sửa chữa lỗi.
This process is reversible to fix the error.
Ghi chú dùng từ có thể đảo ngược
Từ này mô tả khả năng trở lại trạng thái ban đầu. Các từ liên quan gồm 'irreversible' (không thể đảo ngược), 'reversal' (sự đảo ngược), 'revert' (quay lại, hoàn nguyên).
Video minh hoạ có thể đảo ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể đảo ngược
Câu hỏi thường gặp về "có thể đảo ngược"
Có thể đảo ngược tiếng Anh là gì?
Có thể đảo ngược tiếng Anh là "reversible" (tính từ), nghĩa là: Có thể thay đổi hoặc phục hồi lại trạng thái ban đầu.
"reversible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reversible" nghĩa tiếng Việt là "có thể đảo ngược". Từ này mô tả khả năng trở lại trạng thái ban đầu.
Phát âm "reversible" như thế nào?
"reversible" có phiên âm IPA /rɪˈvɜːsəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reversible"?
This substance is reversible when the temperature changes. — Chất này có tính chất có thể đảo ngược khi nhiệt độ thay đổi.