Tiếng Việt
Ngược tiếng Anh là gì?
ngược tiếng Anh là reverse /rɪˈvɜrs/. Chỉ hướng đi ngược lại hoặc làm ngược lại với thứ tự hoặc hướng ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reverse
Ví dụ câu với ngược / reverse
- 1
Bạn cần đảo ngược hướng của bánh xe để sửa chữa.
You need to reverse the car to fix it.
- 2
Hãy đảo ngược quá trình để xem lại các bước.
Reverse the process to review the steps.
Ghi chú dùng từ ngược
Ngược thể hiện sự đi ngược hoặc làm ngược lại. Các từ liên quan: 'opposite' (ngược lại), 'invert' (đảo ngược), 'backward' (lùi lại).
Video minh hoạ ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngược
Câu hỏi thường gặp về "ngược"
Ngược tiếng Anh là gì?
Ngược tiếng Anh là "reverse" (danh từ, động từ, tính từ), nghĩa là: Chỉ hướng đi ngược lại hoặc làm ngược lại với thứ tự hoặc hướng ban đầu.
"reverse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reverse" nghĩa tiếng Việt là "ngược". Ngược thể hiện sự đi ngược hoặc làm ngược lại.
Phát âm "reverse" như thế nào?
"reverse" có phiên âm IPA /rɪˈvɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reverse"?
You need to reverse the car to fix it. — Bạn cần đảo ngược hướng của bánh xe để sửa chữa.