The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có thể tin cậy tiếng Anh là gì?

có thể tin cậy tiếng Anh là Reliable /rɪˈlaɪəbl/. đáng tin cậy, có thể dựa vào được

Hình minh hoạ "có thể tin cậy" tiếng Anh là "Reliable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reliable

Tính từ
/rɪˈlaɪəbl/

Ví dụ câu với có thể tin cậy / Reliable

  1. 1

    Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy trong mọi hoàn cảnh.

    He is a reliable friend in all situations.

  2. 2

    Thiết bị này rất đáng tin cậy và ít gặp sự cố.

    This device is very reliable and rarely malfunctions.

Ghi chú dùng từ có thể tin cậy

Từ 'reliable' mô tả điều hoặc người có thể tin cậy, đáng tin cậy. Các từ liên quan gồm 'trustworthy' (đáng tin cậy, có thể tin tưởng), 'dependable' (đáng tin cậy, có thể dựa vào), và 'credible' (đáng tin cậy, đáng tin cậy về mặt thông tin).

Video minh hoạ có thể tin cậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có thể tin cậy

Câu hỏi thường gặp về "có thể tin cậy"

Có thể tin cậy tiếng Anh là gì?

Có thể tin cậy tiếng Anh là "Reliable" (tính từ), nghĩa là: đáng tin cậy, có thể dựa vào được

"Reliable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reliable" nghĩa tiếng Việt là "có thể tin cậy". Từ 'reliable' mô tả điều hoặc người có thể tin cậy, đáng tin cậy.

Phát âm "Reliable" như thế nào?

"Reliable" có phiên âm IPA /rɪˈlaɪəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reliable"?

He is a reliable friend in all situations. — Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy trong mọi hoàn cảnh.