Tiếng Việt
Tin tiếng Anh là gì?
tin tiếng Anh là trust /trʌst/. tin là hành động tin tưởng hoặc đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trust
Ví dụ câu với tin / trust
- 1
Tôi tin rằng cô ấy sẽ giúp đỡ tôi.
I trust that she will help me.
- 2
Chúng ta cần tin vào khả năng của chính mình.
We need to trust in our own abilities.
Ghi chú dùng từ tin
Tin là hành động tin tưởng hoặc đặt niềm tin. Các từ liên quan gồm có 'faith' (đức tin), 'confidence' (sự tự tin), 'rely' (dựa vào).
Video minh hoạ tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin
Câu hỏi thường gặp về "tin"
Tin tiếng Anh là gì?
Tin tiếng Anh là "trust" (động từ), nghĩa là: tin là hành động tin tưởng hoặc đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó.
"trust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trust" nghĩa tiếng Việt là "tin". Tin là hành động tin tưởng hoặc đặt niềm tin.
Phát âm "trust" như thế nào?
"trust" có phiên âm IPA /trʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trust"?
I trust that she will help me. — Tôi tin rằng cô ấy sẽ giúp đỡ tôi.