Tiếng Việt
Có thể tin được tiếng Anh là gì?
có thể tin được tiếng Anh là Believable /bɪˈliːvəbl/. Có thể tin tưởng hoặc chấp nhận là đúng, hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Believable
Ví dụ câu với có thể tin được / Believable
- 1
Câu chuyện của anh ấy rất hợp lý và có thể tin được.
His story is very plausible and believable.
- 2
Thông tin này có vẻ đáng tin cậy và có thể tin được.
This information seems reliable and believable.
Ghi chú dùng từ có thể tin được
Từ này mô tả điều gì đó đáng tin cậy hoặc hợp lý. Các từ liên quan gồm 'trustworthy' (đáng tin cậy), 'credible' (đáng tin cậy, có thể tin cậy), và 'plausible' (hợp lý, có vẻ đúng đắn).
Video minh hoạ có thể tin được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể tin được
Câu hỏi thường gặp về "có thể tin được"
Có thể tin được tiếng Anh là gì?
Có thể tin được tiếng Anh là "Believable" (tính từ), nghĩa là: Có thể tin tưởng hoặc chấp nhận là đúng, hợp lý.
"Believable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Believable" nghĩa tiếng Việt là "có thể tin được". Từ này mô tả điều gì đó đáng tin cậy hoặc hợp lý.
Phát âm "Believable" như thế nào?
"Believable" có phiên âm IPA /bɪˈliːvəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Believable"?
His story is very plausible and believable. — Câu chuyện của anh ấy rất hợp lý và có thể tin được.