Tiếng Việt
Có ưu thế tiếng Anh là gì?
có ưu thế tiếng Anh là advantaged /ədˈvæntɪʤd/. Có lợi thế hoặc ưu thế hơn so với người khác trong một hoàn cảnh hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advantaged
Ví dụ câu với có ưu thế / advantaged
- 1
Trong cuộc thi, đội của tôi có lợi thế về số lượng thành viên.
My team had an advantage in the number of members during the competition.
- 2
Học sinh này có lợi thế về khả năng toán học so với các bạn cùng lớp.
This student has an advantage in math skills over his classmates.
Ghi chú dùng từ có ưu thế
Từ 'advantaged' mô tả trạng thái có lợi thế. Các từ liên quan gồm 'advantage' (lợi thế), 'disadvantaged' (bất lợi), 'advantageous' (có lợi).
Video minh hoạ có ưu thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có ưu thế
Câu hỏi thường gặp về "có ưu thế"
Có ưu thế tiếng Anh là gì?
Có ưu thế tiếng Anh là "advantaged" (tính từ), nghĩa là: Có lợi thế hoặc ưu thế hơn so với người khác trong một hoàn cảnh hoặc cuộc thi.
"advantaged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advantaged" nghĩa tiếng Việt là "có ưu thế". Từ 'advantaged' mô tả trạng thái có lợi thế.
Phát âm "advantaged" như thế nào?
"advantaged" có phiên âm IPA /ədˈvæntɪʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advantaged"?
My team had an advantage in the number of members during the competition. — Trong cuộc thi, đội của tôi có lợi thế về số lượng thành viên.