Tiếng Việt
Ưu thế tiếng Anh là gì?
ưu thế tiếng Anh là advantage /ædˈvæntɪʤ/. Lợi thế, điểm mạnh hơn người khác trong một tình huống hoặc lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advantage
Ví dụ câu với ưu thế / advantage
- 1
Trong cuộc thi, anh ấy có lợi thế về kỹ năng thể thao.
He has an advantage in sports skills during the competition.
- 2
Việc biết nhiều ngoại ngữ là một lợi thế trong công việc quốc tế.
Knowing multiple languages is an advantage in international work.
Ghi chú dùng từ ưu thế
Ưu thế là điểm mạnh giúp vượt trội so với người khác. Các từ liên quan: 'strength' (sức mạnh), 'benefit' (lợi ích), 'edge' (lợi thế cạnh tranh).
Video minh hoạ ưu thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ưu thế
Câu hỏi thường gặp về "ưu thế"
Ưu thế tiếng Anh là gì?
Ưu thế tiếng Anh là "advantage" (danh từ), nghĩa là: Lợi thế, điểm mạnh hơn người khác trong một tình huống hoặc lĩnh vực.
"advantage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advantage" nghĩa tiếng Việt là "ưu thế". Ưu thế là điểm mạnh giúp vượt trội so với người khác.
Phát âm "advantage" như thế nào?
"advantage" có phiên âm IPA /ædˈvæntɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advantage"?
He has an advantage in sports skills during the competition. — Trong cuộc thi, anh ấy có lợi thế về kỹ năng thể thao.