Tiếng Việt
Có ý khước từ tiếng Anh là gì?
có ý khước từ tiếng Anh là implied refusal /ɪmˈplaɪd rɪˈfjuːzəl/. ngụ ý từ chối hoặc không đồng ý rõ ràng nhưng thể hiện qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
implied refusal
Ví dụ câu với có ý khước từ / implied refusal
- 1
Anh ấy đã gật đầu nhưng vẻ mặt của anh ấy cho thấy sự không đồng ý, đó là một ý khước từ ngụ ý.
He nodded but his facial expression showed implied refusal.
- 2
Cô ấy không trực tiếp từ chối lời đề nghị, nhưng hành động của cô ấy đã thể hiện ý khước từ ngụ ý.
She didn't directly refuse the offer, but her actions implied refusal.
Ghi chú dùng từ có ý khước từ
Ý khước từ ngụ ý là cách thể hiện sự từ chối một cách gián tiếp, thường qua hành động hoặc biểu cảm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'implicit rejection' (sự từ chối ngầm), 'non-verbal communication' (giao tiếp phi ngôn ngữ), và 'subtle refusal' (từ chối tinh tế).
Video minh hoạ có ý khước từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có ý khước từ
Câu hỏi thường gặp về "có ý khước từ"
Có ý khước từ tiếng Anh là gì?
Có ý khước từ tiếng Anh là "implied refusal" (cụm từ), nghĩa là: ngụ ý từ chối hoặc không đồng ý rõ ràng nhưng thể hiện qua hành động hoặc lời nói.
"implied refusal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"implied refusal" nghĩa tiếng Việt là "có ý khước từ". Ý khước từ ngụ ý là cách thể hiện sự từ chối một cách gián tiếp, thường qua hành động hoặc biểu cảm.
Phát âm "implied refusal" như thế nào?
"implied refusal" có phiên âm IPA /ɪmˈplaɪd rɪˈfjuːzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "implied refusal"?
He nodded but his facial expression showed implied refusal. — Anh ấy đã gật đầu nhưng vẻ mặt của anh ấy cho thấy sự không đồng ý, đó là một ý khước từ ngụ ý.