Tiếng Việt
Có ý tiếng Anh là gì?
có ý tiếng Anh là intent /ɪnˈtɛnt/. Ý định hoặc mục đích của một người khi thực hiện hành động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intent
Ví dụ câu với có ý / intent
- 1
Ý định của anh ấy là giúp đỡ mọi người.
His intent was to help people.
- 2
Bạn có ý định gì khi đến đây?
What is your intent in coming here?
Ghi chú dùng từ có ý
Từ 'intent' thể hiện ý định hoặc mục đích của một người. Các từ liên quan gồm 'intention' (ý định, dự định), 'purpose' (mục đích), 'goal' (mục tiêu).
Video minh hoạ có ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với có ý
- có ý địnhintention
- có ý muốndesire
- có ý thứcconscious
- có ý nghĩameaningful
- có ý khước từimplied refusal
- có ý kiến hayinsightful opinion
- có ý thức tốtconscientious
- có ý xua đuổirejecting
- có ý chí làm gìdetermined to do something
- có ý định cải tạointent to reform
- có ý kiến cho rằngit is suggested that
- có ý thức một phầnpartially aware
Câu hỏi thường gặp về "có ý"
Có ý tiếng Anh là gì?
Có ý tiếng Anh là "intent" (danh từ), nghĩa là: Ý định hoặc mục đích của một người khi thực hiện hành động nào đó.
"intent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intent" nghĩa tiếng Việt là "có ý". Từ 'intent' thể hiện ý định hoặc mục đích của một người.
Phát âm "intent" như thế nào?
"intent" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intent"?
His intent was to help people. — Ý định của anh ấy là giúp đỡ mọi người.