Tiếng Việt
Có ý thức về bản thân tiếng Anh là gì?
có ý thức về bản thân tiếng Anh là self-aware /sɛlf əˈweə/. Có ý thức rõ về bản thân, nhận thức được cảm xúc, suy nghĩ của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-aware
Ví dụ câu với có ý thức về bản thân / self-aware
- 1
Cô ấy rất tự giác và có ý thức về bản thân trong mọi quyết định.
She is very self-aware and conscious of her decisions.
- 2
Sự tự nhận thức giúp anh ấy cải thiện mối quan hệ của mình.
Self-awareness helps him improve his relationships.
Ghi chú dùng từ có ý thức về bản thân
Từ này mô tả khả năng nhận thức rõ về chính mình. Các từ liên quan gồm có 'self-conscious' (tự ý thức quá mức), 'self-esteem' (lòng tự trọng), và 'self-reflection' (tự phản tỉnh).
Video minh hoạ có ý thức về bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có ý thức về bản thân
Câu hỏi thường gặp về "có ý thức về bản thân"
Có ý thức về bản thân tiếng Anh là gì?
Có ý thức về bản thân tiếng Anh là "self-aware" (tính từ), nghĩa là: Có ý thức rõ về bản thân, nhận thức được cảm xúc, suy nghĩ của chính mình.
"self-aware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-aware" nghĩa tiếng Việt là "có ý thức về bản thân". Từ này mô tả khả năng nhận thức rõ về chính mình.
Phát âm "self-aware" như thế nào?
"self-aware" có phiên âm IPA /sɛlf əˈweə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-aware"?
She is very self-aware and conscious of her decisions. — Cô ấy rất tự giác và có ý thức về bản thân trong mọi quyết định.