Tiếng Việt
Cộc lốc tiếng Anh là gì?
cộc lốc tiếng Anh là curt /kɜrt/. Ngắn gọn, thẳng thừng, không lịch sự hoặc không có nhiều lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curt
Ví dụ câu với cộc lốc / curt
- 1
Anh ấy trả lời cộc lốc và không muốn nói nhiều.
He responded curtly and didn't want to talk much.
- 2
Lời nói cộc lốc của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Her curt remarks made everyone feel uncomfortable.
Ghi chú dùng từ cộc lốc
Từ 'curt' mô tả cách nói ngắn gọn, thẳng thừng, thường mang ý nghĩa không lịch sự. Các từ liên quan: 'abrupt' (ngắt quãng, đột ngột), 'terse' (ngắn gọn, xúc tích), 'blunt' (thẳng thừng, thô lỗ).
Video minh hoạ cộc lốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộc lốc
Câu hỏi thường gặp về "cộc lốc"
Cộc lốc tiếng Anh là gì?
Cộc lốc tiếng Anh là "curt" (tính từ), nghĩa là: Ngắn gọn, thẳng thừng, không lịch sự hoặc không có nhiều lời.
"curt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curt" nghĩa tiếng Việt là "cộc lốc". Từ 'curt' mô tả cách nói ngắn gọn, thẳng thừng, thường mang ý nghĩa không lịch sự.
Phát âm "curt" như thế nào?
"curt" có phiên âm IPA /kɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curt"?
He responded curtly and didn't want to talk much. — Anh ấy trả lời cộc lốc và không muốn nói nhiều.