Tiếng Việt
Cộc cằn tiếng Anh là gì?
cộc cằn tiếng Anh là rough /rʌf/. Thô ráp, không mịn màng, thường dùng để mô tả bề mặt hoặc tính cách của người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rough
Ví dụ câu với cộc cằn / rough
- 1
Anh ấy có làn da thô ráp do làm việc ngoài trời nhiều.
He has rough skin from working outdoors a lot.
- 2
Cách nói chuyện của cô ấy khá thô lỗ và cộc cằn.
Her way of speaking is quite rude and rough.
Ghi chú dùng từ cộc cằn
Từ 'rough' mô tả bề mặt thô hoặc tính cách cộc cằn, thô lỗ. Các từ liên quan gồm 'coarse' (thô, xù xì), 'harsh' (khắc nghiệt, gắt gỏng), 'rugged' (gồ ghề, chắc chắn).
Video minh hoạ cộc cằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộc cằn
Câu hỏi thường gặp về "cộc cằn"
Cộc cằn tiếng Anh là gì?
Cộc cằn tiếng Anh là "rough" (tính từ), nghĩa là: Thô ráp, không mịn màng, thường dùng để mô tả bề mặt hoặc tính cách của người.
"rough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rough" nghĩa tiếng Việt là "cộc cằn". Từ 'rough' mô tả bề mặt thô hoặc tính cách cộc cằn, thô lỗ.
Phát âm "rough" như thế nào?
"rough" có phiên âm IPA /rʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rough"?
He has rough skin from working outdoors a lot. — Anh ấy có làn da thô ráp do làm việc ngoài trời nhiều.