Tiếng Việt
Cõi cực lạc tiếng Anh là gì?
cõi cực lạc tiếng Anh là Eden /ˈiː.dən/. Thiên đàng hoặc nơi an lạc tuyệt đối trong tín ngưỡng Phật giáo và các tôn giáo khác, tượng trưng cho nơi hạnh phúc vĩnh cửu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eden
Ví dụ câu với cõi cực lạc / Eden
- 1
Sau khi tu hành, anh ấy hy vọng sẽ được về cõi cực lạc.
After practicing diligently, he hopes to reach Eden.
- 2
Nhiều người tin rằng cõi cực lạc là nơi an nghỉ cuối cùng của linh hồn.
Many believe that Eden is the final resting place of the soul.
Ghi chú dùng từ cõi cực lạc
Cõi cực lạc là khái niệm về một nơi cực kỳ bình yên và hạnh phúc trong tôn giáo. Các từ liên quan gồm có 'Thiên đường' (Heaven), 'Niết bàn' (Nirvana), và 'Thiên đàng' (Paradise).
Video minh hoạ cõi cực lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cõi cực lạc
Câu hỏi thường gặp về "cõi cực lạc"
Cõi cực lạc tiếng Anh là gì?
Cõi cực lạc tiếng Anh là "Eden" (danh từ), nghĩa là: Thiên đàng hoặc nơi an lạc tuyệt đối trong tín ngưỡng Phật giáo và các tôn giáo khác, tượng trưng cho nơi hạnh phúc vĩnh cửu.
"Eden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eden" nghĩa tiếng Việt là "cõi cực lạc". Cõi cực lạc là khái niệm về một nơi cực kỳ bình yên và hạnh phúc trong tôn giáo.
Phát âm "Eden" như thế nào?
"Eden" có phiên âm IPA /ˈiː.dən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eden"?
After practicing diligently, he hopes to reach Eden. — Sau khi tu hành, anh ấy hy vọng sẽ được về cõi cực lạc.