Tiếng Việt
Cõi tiếng Anh là gì?
cõi tiếng Anh là realm /rɛlm/. Vùng đất hoặc thế giới, đặc biệt trong các khái niệm về tâm linh hoặc siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
realm
Ví dụ câu với cõi / realm
- 1
Trong tôn giáo, cõi âm là nơi linh hồn sau khi chết.
In religion, the realm of the spirits is where souls go after death.
- 2
Anh ấy tin rằng có một cõi thiên đàng và cõi địa ngục.
He believes there is a realm of heaven and a realm of hell.
Ghi chú dùng từ cõi
Cõi thường dùng để chỉ các thế giới siêu nhiên hoặc tâm linh. Các từ liên quan: 'vương quốc' (kingdom), 'thế giới' (world), 'vũ trụ' (universe).
Video minh hoạ cõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cõi
Câu hỏi thường gặp về "cõi"
Cõi tiếng Anh là gì?
Cõi tiếng Anh là "realm" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất hoặc thế giới, đặc biệt trong các khái niệm về tâm linh hoặc siêu nhiên.
"realm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"realm" nghĩa tiếng Việt là "cõi". Cõi thường dùng để chỉ các thế giới siêu nhiên hoặc tâm linh.
Phát âm "realm" như thế nào?
"realm" có phiên âm IPA /rɛlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "realm"?
In religion, the realm of the spirits is where souls go after death. — Trong tôn giáo, cõi âm là nơi linh hồn sau khi chết.