The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cồm cộm tiếng Anh là gì?

cồm cộm tiếng Anh là Uneven /ˌʌnˈiːvn/. Không bằng phẳng, có chỗ cao chỗ thấp, lồi lõm.

Hình minh hoạ "cồm cộm" tiếng Anh là "Uneven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Uneven

Tính từ
/ˌʌnˈiːvn/

Ví dụ câu với cồm cộm / Uneven

  1. 1

    Con đường này rất cồm cộm, đi xe gặp khó khăn.

    This road is very uneven, making driving difficult.

  2. 2

    Bề mặt bàn cồm cộm, cần phải làm phẳng lại.

    The surface of the table is uneven and needs to be leveled.

Ghi chú dùng từ cồm cộm

Từ 'cồm cộm' mô tả đặc điểm không bằng phẳng, lồi lõm. Các từ liên quan gồm 'bumpy' (gập ghềnh), 'irregular' (không đều), 'rough' (gồ ghề).

Video minh hoạ cồm cộm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cồm cộm

Câu hỏi thường gặp về "cồm cộm"

Cồm cộm tiếng Anh là gì?

Cồm cộm tiếng Anh là "Uneven" (tính từ), nghĩa là: Không bằng phẳng, có chỗ cao chỗ thấp, lồi lõm.

"Uneven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Uneven" nghĩa tiếng Việt là "cồm cộm". Từ 'cồm cộm' mô tả đặc điểm không bằng phẳng, lồi lõm.

Phát âm "Uneven" như thế nào?

"Uneven" có phiên âm IPA /ˌʌnˈiːvn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Uneven"?

This road is very uneven, making driving difficult. — Con đường này rất cồm cộm, đi xe gặp khó khăn.