The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không đều màu tiếng Anh là gì?

không đều màu tiếng Anh là uneven colors /ˌʌnˈiːvən ˈkʌlərz/. màu sắc không đồng đều, không cân đối.

Hình minh hoạ "không đều màu" tiếng Anh là "uneven colors"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uneven colors

Cụm từ
/ˌʌnˈiːvən ˈkʌlərz/

Ví dụ câu với không đều màu / uneven colors

  1. 1

    Bức tranh có màu sắc không đều màu, khiến nó trông lạ mắt.

    The painting has uneven colors, making it look unique.

  2. 2

    Lớp sơn trên tường bị không đều màu, cần sơn lại.

    The paint on the wall is uneven in color and needs to be repainted.

Ghi chú dùng từ không đều màu

Thể hiện sự không đồng nhất về màu sắc. Các từ liên quan: 'màu sắc', 'đồng đều', 'không đều'.

Video minh hoạ không đều màu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không đều màu

Câu hỏi thường gặp về "không đều màu"

Không đều màu tiếng Anh là gì?

Không đều màu tiếng Anh là "uneven colors" (cụm từ), nghĩa là: màu sắc không đồng đều, không cân đối.

"uneven colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uneven colors" nghĩa tiếng Việt là "không đều màu". Thể hiện sự không đồng nhất về màu sắc.

Phát âm "uneven colors" như thế nào?

"uneven colors" có phiên âm IPA /ˌʌnˈiːvən ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uneven colors"?

The painting has uneven colors, making it look unique. — Bức tranh có màu sắc không đều màu, khiến nó trông lạ mắt.