Tiếng Việt
Con cự đà tiếng Anh là gì?
con cự đà tiếng Anh là iguana /ɪˈɡwɑː.nə/. Con cự đà là một loài thằn lằn lớn, thường sống ở các vùng nhiệt đới của Trung Mỹ và Nam Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
iguana
Ví dụ câu với con cự đà / iguana
- 1
Con cự đà có thể sống trong môi trường khô hạn và ẩm ướt.
The iguana can live in both dry and humid environments.
- 2
Chúng thường được nuôi làm thú cưng trong nhà.
They are often kept as pets indoors.
Ghi chú dùng từ con cự đà
Cự đà là một loại thằn lằn lớn, thuộc họ Iguanidae. Các từ liên quan: 'reptile' (thằn lằn), 'herbivore' (động vật ăn cỏ), 'tail' (đuôi).
Video minh hoạ con cự đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con cự đà
Câu hỏi thường gặp về "con cự đà"
Con cự đà tiếng Anh là gì?
Con cự đà tiếng Anh là "iguana" (danh từ), nghĩa là: Con cự đà là một loài thằn lằn lớn, thường sống ở các vùng nhiệt đới của Trung Mỹ và Nam Mỹ.
"iguana" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"iguana" nghĩa tiếng Việt là "con cự đà". Cự đà là một loại thằn lằn lớn, thuộc họ Iguanidae.
Phát âm "iguana" như thế nào?
"iguana" có phiên âm IPA /ɪˈɡwɑː.nə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "iguana"?
The iguana can live in both dry and humid environments. — Con cự đà có thể sống trong môi trường khô hạn và ẩm ướt.