Tiếng Việt
Đà tiếng Anh là gì?
đà tiếng Anh là momentum /moʊˈmɛntəm/. Đà là sức mạnh hoặc xu hướng phát triển của một hoạt động hoặc quá trình, thường được dùng để mô tả sự tiến triển tích cực hoặc tiêu cực của một sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
momentum
Ví dụ câu với đà / momentum
- 1
Xe chạy với đà lớn, dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật.
The car gained momentum as it sped down the hill.
- 2
Đà phát triển của công nghệ ngày càng nhanh.
The momentum of technological advancement is accelerating.
Ghi chú dùng từ đà
Đà thể hiện sức mạnh hoặc xu hướng tiến triển của một quá trình. Các từ liên quan: 'đà tăng' (upward momentum), 'đà giảm' (downward momentum), 'sức đẩy' (impulse), 'xu hướng' (trend).
Video minh hoạ đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đà
Câu hỏi thường gặp về "đà"
Đà tiếng Anh là gì?
Đà tiếng Anh là "momentum" (danh từ), nghĩa là: Đà là sức mạnh hoặc xu hướng phát triển của một hoạt động hoặc quá trình, thường được dùng để mô tả sự tiến triển tích cực hoặc tiêu cực của một sự kiện.
"momentum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"momentum" nghĩa tiếng Việt là "đà". Đà thể hiện sức mạnh hoặc xu hướng tiến triển của một quá trình.
Phát âm "momentum" như thế nào?
"momentum" có phiên âm IPA /moʊˈmɛntəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "momentum"?
The car gained momentum as it sped down the hill. — Xe chạy với đà lớn, dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật.