Tiếng Việt
Con đười ươi tiếng Anh là gì?
con đười ươi tiếng Anh là orangutan /ɔˈræŋətæn/. Chim khỉ đười ươi, loài linh trưởng lớn sống chủ yếu ở rừng nhiệt đới Đông Nam Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orangutan
Ví dụ câu với con đười ươi / orangutan
- 1
Con đười ươi thường sống trong rừng mưa nhiệt đới.
The orangutan spends most of its time in the tropical rainforests.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ con đười ươi khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
We need to protect the orangutan from extinction.
Ghi chú dùng từ con đười ươi
Đười ươi là loài linh trưởng lớn, sống chủ yếu ở Đông Nam Á. Các từ liên quan: 'primates' (linh trưởng), 'rainforest' (rừng mưa), 'extinction' (tuyệt chủng).
Video minh hoạ con đười ươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con đười ươi
Câu hỏi thường gặp về "con đười ươi"
Con đười ươi tiếng Anh là gì?
Con đười ươi tiếng Anh là "orangutan" (danh từ), nghĩa là: Chim khỉ đười ươi, loài linh trưởng lớn sống chủ yếu ở rừng nhiệt đới Đông Nam Á.
"orangutan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orangutan" nghĩa tiếng Việt là "con đười ươi". Đười ươi là loài linh trưởng lớn, sống chủ yếu ở Đông Nam Á.
Phát âm "orangutan" như thế nào?
"orangutan" có phiên âm IPA /ɔˈræŋətæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orangutan"?
The orangutan spends most of its time in the tropical rainforests. — Con đười ươi thường sống trong rừng mưa nhiệt đới.