Tiếng Việt
Đười ươi tiếng Anh là gì?
đười ươi tiếng Anh là orangutan /əˈræŋəˌtæn/. Đười ươi là loài linh trưởng lớn sống chủ yếu ở rừng nhiệt đới Indonesia và Malaysia, nổi bật với bộ lông màu cam và khả năng di chuyển trên cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orangutan
Ví dụ câu với đười ươi / orangutan
- 1
Đười ươi thường sống trong các khu rừng nhiệt đới của Indonesia.
Orangutans are primarily found in the tropical forests of Indonesia.
- 2
Chúng là loài động vật nguy cấp cần được bảo vệ.
They are endangered species that need protection.
Ghi chú dùng từ đười ươi
Đười ươi là loài linh trưởng lớn, thuộc họ Orangutancidae. Các từ liên quan: 'primates' (linh trưởng), 'endangered' (nguy cấp), 'rainforest' (rừng mưa).
Video minh hoạ đười ươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đười ươi
Câu hỏi thường gặp về "đười ươi"
Đười ươi tiếng Anh là gì?
Đười ươi tiếng Anh là "orangutan" (danh từ), nghĩa là: Đười ươi là loài linh trưởng lớn sống chủ yếu ở rừng nhiệt đới Indonesia và Malaysia, nổi bật với bộ lông màu cam và khả năng di chuyển trên cây.
"orangutan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orangutan" nghĩa tiếng Việt là "đười ươi". Đười ươi là loài linh trưởng lớn, thuộc họ Orangutancidae.
Phát âm "orangutan" như thế nào?
"orangutan" có phiên âm IPA /əˈræŋəˌtæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orangutan"?
Orangutans are primarily found in the tropical forests of Indonesia. — Đười ươi thường sống trong các khu rừng nhiệt đới của Indonesia.