Tiếng Việt
Con hà biển tiếng Anh là gì?
con hà biển tiếng Anh là barnacle /ˈbɑrnəkəl/. Loài giáp xác nhỏ bám dính chắc trên các bề mặt như đá, tàu thuyền để kiếm thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barnacle
Ví dụ câu với con hà biển / barnacle
- 1
Con hà biển thường bám trên thân tàu để kiếm thức ăn.
Barnacles attach themselves to ships and rocks.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều con hà biển trên mỏm đá ngoài khơi.
We saw many barnacles on the rocks offshore.
Ghi chú dùng từ con hà biển
Con hà biển là loại giáp xác nhỏ, thường dính chặt vào các bề mặt cứng như tàu biển hoặc đá. Các từ liên quan: 'crustacean' (giáp xác), 'marine organism' ( sinh vật biển), 'adhesive' (chất dính).
Video minh hoạ con hà biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con hà biển
Câu hỏi thường gặp về "con hà biển"
Con hà biển tiếng Anh là gì?
Con hà biển tiếng Anh là "barnacle" (danh từ), nghĩa là: Loài giáp xác nhỏ bám dính chắc trên các bề mặt như đá, tàu thuyền để kiếm thức ăn.
"barnacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barnacle" nghĩa tiếng Việt là "con hà biển". Con hà biển là loại giáp xác nhỏ, thường dính chặt vào các bề mặt cứng như tàu biển hoặc đá.
Phát âm "barnacle" như thế nào?
"barnacle" có phiên âm IPA /ˈbɑrnəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barnacle"?
Barnacles attach themselves to ships and rocks. — Con hà biển thường bám trên thân tàu để kiếm thức ăn.