The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con hà mã tiếng Anh là gì?

con hà mã tiếng Anh là hippo /ˈhɪpoʊ/. Con hà mã là một loài động vật có vú lớn sống chủ yếu ở châu Phi, nổi bật với thân hình to lớn và hàm răng khỏe mạnh.

Hình minh hoạ "con hà mã" tiếng Anh là "hippo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hippo

Danh từ
/ˈhɪpoʊ/

Ví dụ câu với con hà mã / hippo

  1. 1

    Con hà mã thường sống gần sông và hồ.

    The hippopotamus spends most of its time in the water.

  2. 2

    Hà mã là một trong những loài động vật lớn nhất trong họ nhà thú.

    The hippo is one of the largest land mammals.

Ghi chú dùng từ con hà mã

Hà mã là một loài động vật lớn sống ở vùng nước ngọt, thuộc họ hà mã. Các từ liên quan: 'crocodile' (cá sấu - loài bò sát lớn), 'elephant' (voi - động vật lớn khác), 'river' (sông - môi trường sống của hà mã).

Video minh hoạ con hà mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con hà mã

Câu hỏi thường gặp về "con hà mã"

Con hà mã tiếng Anh là gì?

Con hà mã tiếng Anh là "hippo" (danh từ), nghĩa là: Con hà mã là một loài động vật có vú lớn sống chủ yếu ở châu Phi, nổi bật với thân hình to lớn và hàm răng khỏe mạnh.

"hippo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hippo" nghĩa tiếng Việt là "con hà mã". Hà mã là một loài động vật lớn sống ở vùng nước ngọt, thuộc họ hà mã.

Phát âm "hippo" như thế nào?

"hippo" có phiên âm IPA /ˈhɪpoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hippo"?

The hippopotamus spends most of its time in the water. — Con hà mã thường sống gần sông và hồ.