Tiếng Việt
Con kền kền tiếng Anh là gì?
con kền kền tiếng Anh là vulture /ˈvʌlʧər/. Chim kền kền là loài chim săn mồi lớn, thường ăn xác chết để kiếm thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vulture
Ví dụ câu với con kền kền / vulture
- 1
Con kền kền bay trên bầu trời để tìm xác chết.
The vulture soared high in the sky searching for carrion.
- 2
Kền kền thường sống ở vùng đất khô cằn và núi cao.
Vultures are commonly found in arid regions and mountainous areas.
Ghi chú dùng từ con kền kền
Kền kền là loài chim ăn xác chết, thuộc nhóm chim săn mồi lớn. Các từ liên quan: 'raptor' (chim săn mồi), 'scavenger' (động vật ăn xác chết), 'bird of prey' (chim săn mồi).
Video minh hoạ con kền kền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con kền kền
Câu hỏi thường gặp về "con kền kền"
Con kền kền tiếng Anh là gì?
Con kền kền tiếng Anh là "vulture" (danh từ), nghĩa là: Chim kền kền là loài chim săn mồi lớn, thường ăn xác chết để kiếm thức ăn.
"vulture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vulture" nghĩa tiếng Việt là "con kền kền". Kền kền là loài chim ăn xác chết, thuộc nhóm chim săn mồi lớn.
Phát âm "vulture" như thế nào?
"vulture" có phiên âm IPA /ˈvʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vulture"?
The vulture soared high in the sky searching for carrion. — Con kền kền bay trên bầu trời để tìm xác chết.