Tiếng Việt
Kền tiếng Anh là gì?
kền tiếng Anh là nickel silver /ˈnɪkəl ˈsɪlvər/. Hợp kim bạc thau, thường dùng để làm đồ trang sức hoặc đồ trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nickel silver
Ví dụ câu với kền / nickel silver
- 1
Chiếc nhẫn làm từ kền rất sáng bóng.
The ring made of nickel silver is very shiny.
- 2
Chúng tôi mua một bộ đồ ăn bằng kền để trang trí bàn tiệc.
We bought a set of cutlery made of nickel silver for the party.
Ghi chú dùng từ kền
Kền là hợp kim của đồng, kẽm và một lượng nhỏ bạc, thường dùng trong trang sức và đồ thủ công. Các từ liên quan: hợp kim (alloy), bạc thau (nickel silver), trang sức (jewelry).
Video minh hoạ kền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kền
Câu hỏi thường gặp về "kền"
Kền tiếng Anh là gì?
Kền tiếng Anh là "nickel silver" (danh từ), nghĩa là: Hợp kim bạc thau, thường dùng để làm đồ trang sức hoặc đồ trang trí.
"nickel silver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nickel silver" nghĩa tiếng Việt là "kền". Kền là hợp kim của đồng, kẽm và một lượng nhỏ bạc, thường dùng trong trang sức và đồ thủ công.
Phát âm "nickel silver" như thế nào?
"nickel silver" có phiên âm IPA /ˈnɪkəl ˈsɪlvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nickel silver"?
The ring made of nickel silver is very shiny. — Chiếc nhẫn làm từ kền rất sáng bóng.