Tiếng Việt
Con mòng biển tiếng Anh là gì?
con mòng biển tiếng Anh là gull /ɡʌl/. Chim mòng biển, loài chim biển thường bay quanh bãi biển hoặc cảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gull
Ví dụ câu với con mòng biển / gull
- 1
Con mòng biển bay lượn trên bầu trời.
The gulls were soaring above the beach.
- 2
Một con mòng biển đang đậu trên mỏm đá.
A gull was perched on the rock.
Ghi chú dùng từ con mòng biển
Con mòng biển là loại chim biển nhỏ, thường xuất hiện ở các vùng ven biển. Các từ liên quan: 'seagull' (mòng biển), 'bird' (chim), 'sea' (biển).
Video minh hoạ con mòng biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con mòng biển
Câu hỏi thường gặp về "con mòng biển"
Con mòng biển tiếng Anh là gì?
Con mòng biển tiếng Anh là "gull" (danh từ), nghĩa là: Chim mòng biển, loài chim biển thường bay quanh bãi biển hoặc cảng.
"gull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gull" nghĩa tiếng Việt là "con mòng biển". Con mòng biển là loại chim biển nhỏ, thường xuất hiện ở các vùng ven biển.
Phát âm "gull" như thế nào?
"gull" có phiên âm IPA /ɡʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gull"?
The gulls were soaring above the beach. — Con mòng biển bay lượn trên bầu trời.