Tiếng Việt
Hải âu màu thẫm tiếng Anh là gì?
hải âu màu thẫm tiếng Anh là herring gull /herɪŋ ɡʌl/. Chim hải âu có bộ lông màu xám đậm, thường sống ở vùng ven biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herring gull
Ví dụ câu với hải âu màu thẫm / herring gull
- 1
Herring gull thường kiếm ăn trên bãi biển vào buổi sáng.
The herring gull is often seen scavenging along the beach in the morning.
- 2
Chim hải âu màu thẫm này có thể bay xa hàng chục km để tìm thức ăn.
This dark-colored herring gull can fly dozens of kilometers to find food.
Ghi chú dùng từ hải âu màu thẫm
Hải âu màu thẫm là loại chim biển có bộ lông màu xám đậm, thường sống ở các vùng ven biển. Các từ liên quan: 'seagull' (chim biển), 'bird' (chim), 'marine bird' (chim biển).
Video minh hoạ hải âu màu thẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải âu màu thẫm
Câu hỏi thường gặp về "hải âu màu thẫm"
Hải âu màu thẫm tiếng Anh là gì?
Hải âu màu thẫm tiếng Anh là "herring gull" (danh từ), nghĩa là: Chim hải âu có bộ lông màu xám đậm, thường sống ở vùng ven biển.
"herring gull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herring gull" nghĩa tiếng Việt là "hải âu màu thẫm". Hải âu màu thẫm là loại chim biển có bộ lông màu xám đậm, thường sống ở các vùng ven biển.
Phát âm "herring gull" như thế nào?
"herring gull" có phiên âm IPA /herɪŋ ɡʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herring gull"?
The herring gull is often seen scavenging along the beach in the morning. — Herring gull thường kiếm ăn trên bãi biển vào buổi sáng.