Tiếng Việt
Côn nhị khúc tiếng Anh là gì?
côn nhị khúc tiếng Anh là nunchaku /ˈnʌn.tʃə.kjuː/. Vật dụng võ thuật gồm hai đoạn gỗ hoặc kim loại ngắn liên kết bằng dây hoặc xích, dùng để tự vệ hoặc tập luyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nunchaku
Ví dụ câu với côn nhị khúc / nunchaku
- 1
Anh ấy đã học cách sử dụng côn nhị khúc để tự vệ.
He learned how to use nunchaku for self-defense.
- 2
Trong phim hành động, nhân vật chính thường dùng côn nhị khúc để chiến đấu.
In action movies, the main character often uses nunchaku to fight.
Ghi chú dùng từ côn nhị khúc
Côn nhị khúc là vũ khí võ thuật truyền thống của Nhật Bản, còn gọi là nunchaku trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'martial arts' (võ thuật), 'self-defense' (tự vệ), 'weapon' (vũ khí).
Video minh hoạ côn nhị khúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với côn nhị khúc
Câu hỏi thường gặp về "côn nhị khúc"
Côn nhị khúc tiếng Anh là gì?
Côn nhị khúc tiếng Anh là "nunchaku" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng võ thuật gồm hai đoạn gỗ hoặc kim loại ngắn liên kết bằng dây hoặc xích, dùng để tự vệ hoặc tập luyện.
"nunchaku" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nunchaku" nghĩa tiếng Việt là "côn nhị khúc". Côn nhị khúc là vũ khí võ thuật truyền thống của Nhật Bản, còn gọi là nunchaku trong tiếng Anh.
Phát âm "nunchaku" như thế nào?
"nunchaku" có phiên âm IPA /ˈnʌn.tʃə.kjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nunchaku"?
He learned how to use nunchaku for self-defense. — Anh ấy đã học cách sử dụng côn nhị khúc để tự vệ.