Tiếng Việt
Môn võ dùng côn nhị khúc tiếng Anh là gì?
môn võ dùng côn nhị khúc tiếng Anh là nunchaku martial arts /nʌnˈtʃæ.kuː ˈmɑrʃəl ɑrts/. Môn võ sử dụng côn nhị khúc, một loại vũ khí gồm hai đoạn gắn liền nhau, thường dùng trong các môn võ thuật Nhật Bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nunchaku martial arts
Ví dụ câu với môn võ dùng côn nhị khúc / nunchaku martial arts
- 1
He trained in nunchaku martial arts to improve his agility.
Anh ấy đã tập môn võ côn nhị khúc để nâng cao sự nhanh nhẹn.
- 2
Nunchaku martial arts require precise control and coordination.
Môn võ côn nhị khúc đòi hỏi kiểm soát và phối hợp chính xác.
Ghi chú dùng từ môn võ dùng côn nhị khúc
Môn võ côn nhị khúc là một phần của võ thuật Nhật Bản, liên quan đến các kỹ thuật sử dụng vũ khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'karate' (võ Karate), 'kendo' (võ kiếm), và 'budo' (võ thuật truyền thống Nhật Bản).
Video minh hoạ môn võ dùng côn nhị khúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn võ dùng côn nhị khúc
Câu hỏi thường gặp về "môn võ dùng côn nhị khúc"
Môn võ dùng côn nhị khúc tiếng Anh là gì?
Môn võ dùng côn nhị khúc tiếng Anh là "nunchaku martial arts" (danh từ), nghĩa là: Môn võ sử dụng côn nhị khúc, một loại vũ khí gồm hai đoạn gắn liền nhau, thường dùng trong các môn võ thuật Nhật Bản.
"nunchaku martial arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nunchaku martial arts" nghĩa tiếng Việt là "môn võ dùng côn nhị khúc". Môn võ côn nhị khúc là một phần của võ thuật Nhật Bản, liên quan đến các kỹ thuật sử dụng vũ khí.
Phát âm "nunchaku martial arts" như thế nào?
"nunchaku martial arts" có phiên âm IPA /nʌnˈtʃæ.kuː ˈmɑrʃəl ɑrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nunchaku martial arts"?
Anh ấy đã tập môn võ côn nhị khúc để nâng cao sự nhanh nhẹn. — He trained in nunchaku martial arts to improve his agility.