Tiếng Việt
Con rái cá tiếng Anh là gì?
con rái cá tiếng Anh là otter /ˈɑtər/. Con rái cá là một loài thú sống dưới nước, thuộc họ Mustelidae, nổi tiếng với khả năng bơi lội nhanh và thích nghi tốt với môi trường nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
otter
Ví dụ câu với con rái cá / otter
- 1
Con rái cá thường sống ở các sông và hồ.
Otters are often found in rivers and lakes.
- 2
Chúng rất thích ăn cá và các sinh vật nhỏ khác trong nước.
They love to eat fish and other small aquatic creatures.
Ghi chú dùng từ con rái cá
Con rái cá là một loài thú sống dưới nước, thuộc họ Mustelidae. Các từ liên quan: 'mink' (con chồn), 'ferret' (con chồn hôi), 'sea otter' (con rái cá biển).
Video minh hoạ con rái cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con rái cá
Câu hỏi thường gặp về "con rái cá"
Con rái cá tiếng Anh là gì?
Con rái cá tiếng Anh là "otter" (danh từ), nghĩa là: Con rái cá là một loài thú sống dưới nước, thuộc họ Mustelidae, nổi tiếng với khả năng bơi lội nhanh và thích nghi tốt với môi trường nước.
"otter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"otter" nghĩa tiếng Việt là "con rái cá". Con rái cá là một loài thú sống dưới nước, thuộc họ Mustelidae.
Phát âm "otter" như thế nào?
"otter" có phiên âm IPA /ˈɑtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "otter"?
Otters are often found in rivers and lakes. — Con rái cá thường sống ở các sông và hồ.