Tiếng Việt
Còn tiếp tục tiếng Anh là gì?
còn tiếp tục tiếng Anh là ongoing /ˈɒnɡəʊɪŋ/. đang diễn ra hoặc chưa kết thúc, còn tiếp tục tiếp diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ongoing
Ví dụ câu với còn tiếp tục / ongoing
- 1
Dự án vẫn đang tiếp tục và sẽ hoàn thành vào cuối năm.
The project is ongoing and will be completed by the end of the year.
- 2
Cuộc họp vẫn đang diễn ra, bạn cần đợi một chút.
The meeting is ongoing, you need to wait a bit.
Ghi chú dùng từ còn tiếp tục
Từ 'ongoing' dùng để mô tả một hoạt động hoặc quá trình đang diễn ra. Các từ liên quan gồm 'continuous' (liên tục), 'persistent' (kiên trì), và 'uninterrupted' (không bị gián đoạn).
Video minh hoạ còn tiếp tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn tiếp tục
Câu hỏi thường gặp về "còn tiếp tục"
Còn tiếp tục tiếng Anh là gì?
Còn tiếp tục tiếng Anh là "ongoing" (tính từ), nghĩa là: đang diễn ra hoặc chưa kết thúc, còn tiếp tục tiếp diễn.
"ongoing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ongoing" nghĩa tiếng Việt là "còn tiếp tục". Từ 'ongoing' dùng để mô tả một hoạt động hoặc quá trình đang diễn ra.
Phát âm "ongoing" như thế nào?
"ongoing" có phiên âm IPA /ˈɒnɡəʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ongoing"?
The project is ongoing and will be completed by the end of the year. — Dự án vẫn đang tiếp tục và sẽ hoàn thành vào cuối năm.