Tiếng Việt
Còn tiếp tiếng Anh là gì?
còn tiếp tiếng Anh là to be continued /tuː biː kənˈtɪnjuːd/. Cụm từ thể hiện rằng nội dung sẽ tiếp tục trong phần sau hoặc trong phần tiếp theo của câu chuyện hoặc chương trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be continued
Ví dụ câu với còn tiếp / to be continued
- 1
Chương trình truyền hình này sẽ còn tiếp vào tuần tới.
This TV show will be continued next week.
- 2
Phần truyện này còn tiếp trong tập sau.
This part of the story is to be continued in the next episode.
Ghi chú dùng từ còn tiếp
Cụm từ này thường dùng để thông báo rằng nội dung còn đang dở dang và sẽ được tiếp tục sau. Các từ liên quan gồm 'continue' (tiếp tục), 'ongoing' (đang diễn ra), 'unfinished' (chưa hoàn thành).
Video minh hoạ còn tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn tiếp
Câu hỏi thường gặp về "còn tiếp"
Còn tiếp tiếng Anh là gì?
Còn tiếp tiếng Anh là "to be continued" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện rằng nội dung sẽ tiếp tục trong phần sau hoặc trong phần tiếp theo của câu chuyện hoặc chương trình.
"to be continued" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be continued" nghĩa tiếng Việt là "còn tiếp". Cụm từ này thường dùng để thông báo rằng nội dung còn đang dở dang và sẽ được tiếp tục sau.
Phát âm "to be continued" như thế nào?
"to be continued" có phiên âm IPA /tuː biː kənˈtɪnjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be continued"?
This TV show will be continued next week. — Chương trình truyền hình này sẽ còn tiếp vào tuần tới.