Tiếng Việt
Công an biên phòng tiếng Anh là gì?
công an biên phòng tiếng Anh là border guard /ˈbɔrdər ɡɑrd/. Lực lượng chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
border guard
Ví dụ câu với công an biên phòng / border guard
- 1
The border guard checked our passports at the crossing.
Cảnh sát biên giới đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi tại cửa khẩu.
- 2
Border guards patrol the border to prevent illegal crossings.
Công an biên phòng tuần tra biên giới để ngăn chặn việc vượt biên trái phép.
Ghi chú dùng từ công an biên phòng
Công an biên phòng là lực lượng bảo vệ biên giới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'border patrol' (tuần tra biên giới), 'customs' (hải quan), 'immigration' (nhập cư).
Video minh hoạ công an biên phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công an biên phòng
Câu hỏi thường gặp về "công an biên phòng"
Công an biên phòng tiếng Anh là gì?
Công an biên phòng tiếng Anh là "border guard" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia.
"border guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"border guard" nghĩa tiếng Việt là "công an biên phòng". Công an biên phòng là lực lượng bảo vệ biên giới.
Phát âm "border guard" như thế nào?
"border guard" có phiên âm IPA /ˈbɔrdər ɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "border guard"?
Cảnh sát biên giới đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi tại cửa khẩu. — The border guard checked our passports at the crossing.