Tiếng Việt
Cấm binh tiếng Anh là gì?
cấm binh tiếng Anh là imperial guard /ɪmˈpɪriəl ɡɑːrd/. Lực lượng quân đội được tuyển chọn để bảo vệ hoàng đế hoặc hoàng gia trong các triều đại phong kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imperial guard
Ví dụ câu với cấm binh / imperial guard
- 1
Cấm binh thường được huấn luyện nghiêm ngặt để bảo vệ hoàng cung.
The imperial guard was tasked with protecting the emperor at all times.
- 2
Trong lịch sử Trung Quốc, cấm binh đóng vai trò quan trọng trong các triều đại nhà Minh.
During the Ming Dynasty, the imperial guard played a crucial role in palace security.
Ghi chú dùng từ cấm binh
Cấm binh là lực lượng quân đội đặc biệt trung thành với hoàng đế, còn gọi là 'guard' hoặc 'palace guard' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ cấm binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấm binh
Câu hỏi thường gặp về "cấm binh"
Cấm binh tiếng Anh là gì?
Cấm binh tiếng Anh là "imperial guard" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân đội được tuyển chọn để bảo vệ hoàng đế hoặc hoàng gia trong các triều đại phong kiến.
"imperial guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imperial guard" nghĩa tiếng Việt là "cấm binh". Cấm binh là lực lượng quân đội đặc biệt trung thành với hoàng đế, còn gọi là 'guard' hoặc 'palace guard' trong tiếng Anh.
Phát âm "imperial guard" như thế nào?
"imperial guard" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪriəl ɡɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imperial guard"?
The imperial guard was tasked with protecting the emperor at all times. — Cấm binh thường được huấn luyện nghiêm ngặt để bảo vệ hoàng cung.