Tiếng Việt
Công hàm độc thân tiếng Anh là gì?
Công hàm độc thân tiếng Anh là Single Status Affidavit /ˈsɪŋɡl ˈsteɪtəs ˈæfɪˌdeɪvɪt/. Giấy xác nhận tình trạng độc thân do cơ quan có thẩm quyền cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Single Status Affidavit
Ví dụ câu với Công hàm độc thân / Single Status Affidavit
- 1
Anh ấy cần một công hàm độc thân để làm thủ tục kết hôn.
He needs a single status affidavit to proceed with the marriage registration.
- 2
Công hàm độc thân thường được yêu cầu trong các thủ tục pháp lý về hôn nhân.
A single status affidavit is often required in legal marriage procedures.
Ghi chú dùng từ Công hàm độc thân
Công hàm độc thân là giấy tờ xác nhận không có tình trạng hôn nhân khác. Các thuật ngữ liên quan: 'marriage certificate' (giấy chứng nhận kết hôn), 'divorce decree' (quyết định ly hôn), 'legal document' (tài liệu pháp lý).
Video minh hoạ Công hàm độc thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Công hàm độc thân
Câu hỏi thường gặp về "Công hàm độc thân"
Công hàm độc thân tiếng Anh là gì?
Công hàm độc thân tiếng Anh là "Single Status Affidavit" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận tình trạng độc thân do cơ quan có thẩm quyền cấp.
"Single Status Affidavit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Single Status Affidavit" nghĩa tiếng Việt là "Công hàm độc thân". Công hàm độc thân là giấy tờ xác nhận không có tình trạng hôn nhân khác.
Phát âm "Single Status Affidavit" như thế nào?
"Single Status Affidavit" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl ˈsteɪtəs ˈæfɪˌdeɪvɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Single Status Affidavit"?
He needs a single status affidavit to proceed with the marriage registration. — Anh ấy cần một công hàm độc thân để làm thủ tục kết hôn.