Tiếng Việt
Hàm tiếng Anh là gì?
hàm tiếng Anh là jaw /ʤɔ/. Xương hàm, phần xương ở mặt dùng để nhai và cắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jaw
Ví dụ câu với hàm / jaw
- 1
Anh ấy bị đau hàm sau khi bị va đập.
He hurt his jaw in the accident.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra hàm của bệnh nhân để chẩn đoán chính xác.
We need to examine the patient's jaw for an accurate diagnosis.
Ghi chú dùng từ hàm
Hàm là xương ở mặt giúp nhai và cắn. Các từ liên quan: 'mandible' (xương hàm dưới), 'maxilla' (xương hàm trên), 'dental' (liên quan đến răng).
Video minh hoạ hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hàm
Câu hỏi thường gặp về "hàm"
Hàm tiếng Anh là gì?
Hàm tiếng Anh là "jaw" (danh từ), nghĩa là: Xương hàm, phần xương ở mặt dùng để nhai và cắn.
"jaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jaw" nghĩa tiếng Việt là "hàm". Hàm là xương ở mặt giúp nhai và cắn.
Phát âm "jaw" như thế nào?
"jaw" có phiên âm IPA /ʤɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jaw"?
He hurt his jaw in the accident. — Anh ấy bị đau hàm sau khi bị va đập.