Tiếng Việt
Công nghệ mới tiếng Anh là gì?
công nghệ mới tiếng Anh là new technology /njuː tɛknɒlədʒi/. Công nghệ mới đề cập đến các phương pháp, thiết bị hoặc kỹ thuật mới được phát triển để cải thiện hoặc thay thế công nghệ cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new technology
Ví dụ câu với công nghệ mới / new technology
- 1
Công nghệ mới trong y học đã giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
New technology in medicine has helped diagnose diseases more accurately.
- 2
Các công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để nâng cao năng suất.
Companies are investing in new technology to increase productivity.
Ghi chú dùng từ công nghệ mới
Công nghệ mới là thuật ngữ chỉ các phát minh hoặc phương pháp mới trong lĩnh vực công nghệ. Các từ liên quan gồm 'innovation' (đổi mới), 'cutting-edge technology' (công nghệ tiên tiến), 'tech advancement' (tiến bộ công nghệ).
Video minh hoạ công nghệ mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghệ mới
Câu hỏi thường gặp về "công nghệ mới"
Công nghệ mới tiếng Anh là gì?
Công nghệ mới tiếng Anh là "new technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ mới đề cập đến các phương pháp, thiết bị hoặc kỹ thuật mới được phát triển để cải thiện hoặc thay thế công nghệ cũ.
"new technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ mới". Công nghệ mới là thuật ngữ chỉ các phát minh hoặc phương pháp mới trong lĩnh vực công nghệ.
Phát âm "new technology" như thế nào?
"new technology" có phiên âm IPA /njuː tɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new technology"?
New technology in medicine has helped diagnose diseases more accurately. — Công nghệ mới trong y học đã giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn.