Tiếng Việt
Công nghệ tiếng Anh là gì?
công nghệ tiếng Anh là technology /tɛkˈnɒləʤi/. Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng kiến thức khoa học để phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technology
Ví dụ câu với công nghệ / technology
- 1
Công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Information technology has changed the way we communicate.
- 2
Các công nghệ mới giúp nâng cao năng suất làm việc.
New technologies help improve work productivity.
Ghi chú dùng từ công nghệ
Công nghệ là lĩnh vực liên quan đến phát triển và ứng dụng kiến thức khoa học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'innovation' (đổi mới), 'software' (phần mềm), 'hardware' (phần cứng).
Video minh hoạ công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghệ
- công nghệ sốdigital technology
- công nghệ 4.0Industry 4.0
- công nghệ caohigh-tech
- công nghệ gengenetic technology
- công nghệ hóachemical technology
- công nghệ maygarment technology
- công nghệ mớinew technology
- công nghệ nanonanotechnology
- công nghệ ô tôautomotive technology
- công nghệ nguồncore technology
- công nghệ lạc hậuobsolete technology
- công nghệ hiện đạimodern technology
Câu hỏi thường gặp về "công nghệ"
Công nghệ tiếng Anh là gì?
Công nghệ tiếng Anh là "technology" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng kiến thức khoa học để phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới.
"technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ". Công nghệ là lĩnh vực liên quan đến phát triển và ứng dụng kiến thức khoa học.
Phát âm "technology" như thế nào?
"technology" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technology"?
Information technology has changed the way we communicate. — Công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.