The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nghệ nguồn tiếng Anh là gì?

công nghệ nguồn tiếng Anh là core technology /kɔːr tɛknɒlədʒi/. Công nghệ cốt lõi, nền tảng của một hệ thống hoặc sản phẩm, thường là những kỹ thuật chính tạo nên sự khác biệt và giá trị cốt lõi.

Hình minh hoạ "công nghệ nguồn" tiếng Anh là "core technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

core technology

Danh từ
/kɔːr tɛknɒlədʒi/

Ví dụ câu với công nghệ nguồn / core technology

  1. 1

    Công nghệ nguồn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành công nghiệp phần mềm.

    Core technology plays a vital role in the development of the software industry.

  2. 2

    Các công ty lớn đầu tư nhiều vào công nghệ nguồn để duy trì lợi thế cạnh tranh.

    Large companies invest heavily in core technology to maintain a competitive edge.

Ghi chú dùng từ công nghệ nguồn

Công nghệ nguồn là nền tảng kỹ thuật chính của một sản phẩm hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'technology' (công nghệ), 'innovation' (đổi mới), 'development' (phát triển).

Video minh hoạ công nghệ nguồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nghệ nguồn

Câu hỏi thường gặp về "công nghệ nguồn"

Công nghệ nguồn tiếng Anh là gì?

Công nghệ nguồn tiếng Anh là "core technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ cốt lõi, nền tảng của một hệ thống hoặc sản phẩm, thường là những kỹ thuật chính tạo nên sự khác biệt và giá trị cốt lõi.

"core technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"core technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ nguồn". Công nghệ nguồn là nền tảng kỹ thuật chính của một sản phẩm hoặc hệ thống.

Phát âm "core technology" như thế nào?

"core technology" có phiên âm IPA /kɔːr tɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "core technology"?

Core technology plays a vital role in the development of the software industry. — Công nghệ nguồn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành công nghiệp phần mềm.